advent sunday
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Chúa Nhật Mùa Vọng đầu tiên: "Advent Sunday" là ngày Chúa Nhật đầu tiên trong bốn Chúa Nhật của Mùa Vọng (Advent). Đây là ngày đánh dấu sự khởi đầu của năm phụng vụ trong nhiều nhánh Kitô giáo phương Tây, thường rơi vào cuối tháng 11 hoặc đầu tháng 12.
Ví dụ sử dụng
- (Chúa Nhật Mùa Vọng đầu tiên đánh dấu sự khởi đầu của năm phụng vụ Kitô giáo.)
- (Nhiều nhà thờ thắp ngọn nến đầu tiên trên vòng hoa Mùa Vọng trong Chúa Nhật Mùa Vọng đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Advent Sunday" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các giáo hội Anh giáo, Công giáo La Mã, và một số giáo hội Tin Lành.
- Cụm từ này có thể được viết hoa cả hai từ hoặc chỉ viết hoa từ "Advent" tùy theo quy ước văn phong.
Biến thể và từ gần giống
Advent (n): Mùa Vọng (khoảng thời gian bốn tuần trước Lễ Giáng Sinh).
- Advent is a season of preparation and anticipation. (Mùa Vọng là mùa chuẩn bị và mong chờ.)
Advent wreath (n): Vòng hoa Mùa Vọng (thường có bốn ngọn nến, mỗi ngọn tượng trưng cho một tuần trong Mùa Vọng).
- The Advent wreath is a popular tradition in many Christian homes. (Vòng hoa Mùa Vọng là một truyền thống phổ biến trong nhiều gia đình Kitô hữu.)
Từ đồng nghĩa
- First Sunday of Advent: Chúa Nhật đầu tiên của Mùa Vọng (cách diễn đạt tương đương, thường dùng trong văn bản phụng vụ).
Các cụm từ liên quan
- Advent calendar: Lịch Mùa Vọng (một loại lịch đặc biệt có các ô cửa nhỏ, mở mỗi ngày từ Chúa Nhật Mùa Vọng đầu tiên đến Lễ Giáng Sinh).
- Children love opening the doors of their Advent calendar every day. (Trẻ em thích mở các ô cửa của lịch Mùa Vọng mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Advent Sunday". Tuy nhiên, trong bối cảnh Kitô giáo, ngày này thường gắn liền với các chủ đề về hy vọng và chờ đợi.